2021-06-18 07:46:14 Find the results of "

ramming là gì

" for you

Nghĩa của từ Ramming - Từ điển Anh - Việt - tratu.soha.vn

Ræmiη'''/, Sự đầm, sự nện chặt, Sự đầm, sự lèn chặt, sự giã, nện bằng vồ, sự lèn tà vẹt, sự đầm, ... compacting by ramming sự lèn chặt bằng dầm nện.

Ramming , Nghĩa của từ Ramming | Từ điển Anh - Việt - Rung ...

Ramming : / ´ræmiη /, Danh từ: sự đầm, sự nện chặt, Cơ - Điện tử: sự đầm, sự lèn chặt, Hóa học & vật liệu: sự giã,

"ramming" ? Nghĩa của từ ramming trong tiếng Việt. Từ điển ...

Nghĩa của từ 'ramming' trong tiếng Việt. ramming ? Tra cứu từ điển trực tuyến.

ramming nghĩa trong Tiếng Việt? - englishsticky.com

Ramming nghĩa , định nghĩa, các sử dụng và ví dụ trong Tiếng Anh. Cách phát âm ramming giọng bản ngữ. Từ đồng nghĩa, trái nghĩa của ramming.

Dịch Nghĩa của từ ramming - Tra Từ ramming ? - Từ Điển Anh ...

ramming * danh từ - sự đầm, sự nện chặt *Chuyên ngành kỹ thuật.

Stock ramming , Nghĩa của từ Stock ramming | Từ điển Anh ...

Stock ramming : đắp đê quai bằng đất sét [sự đắp đê quai bằng đất sét]

Ramming speed nghĩa |Ý nghĩa của từ Ramming speed

Ở đây bạn tìm thấy 4 ý nghĩa của từ Ramming speed.

Ramming (suicide) attack , Nghĩa của từ Ramming (suicide ...

Trang chủ Từ điển Anh - Nhật Ramming (suicide) attack.

Nghĩa của từ ramming, ramming , Từ điển anh việt y khoa, ...

Danh từ sự đầm, sự nện chặt. ... ramollitio retinae. ... Ramon titration.

Tra từ 'ramming' - Nghĩa của từ 'ramming' là gì | Từ Điển ...

Phiên bản mới: Vi-X-2020 |Nghĩa của từ : ramming: |ræm * n. - male sheep - battering ram, heavy ... | Từ điển Anh - Việt | Từ điển Anh - Anh | Từ điển Việt - Anh | ViX.vn: dịch tất cả từ vựng/câu.